同機 đồng ki Hán Việt: đồng ki Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 機 (ki)Hán Việtđồng kiCấu tạo同 + 機 · đồng + ki nghĩa thành phần: đồng + ki Nghĩa EngCihui 同機 tóngjī v.o. be aboard the same plane