同樣

tóng yàng đồng dạng

Hán Việt: đồng dạng · Pinyin: tóng yàng

Tổng quan

giống nhau | bằng nhau | tương tự | cũng | nữa

Cấu tạo: (đồng) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống nhau | bằng nhau | tương tự | cũng | nữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相同,沒有差異。如:「遲到與早退同樣是不好的習慣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相同,一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相同,一样。

Eng

  • CC-CEDICT same; equal; similar|similarly; also; too
  • Cihui same; equal; similar; similarly; also; too