同格

đồng cách

Hán Việt: đồng cách

Tổng quan

sự đóng (dấu), sự áp (triện), sự áp đặt vào; sự ghép vào, (ngôn ngữ học) phần chêm sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau, (thương nghiệp) sự ngang giá

Cấu tạo: (đồng) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đóng (dấu), sự áp (triện), sự áp đặt vào; sự ghép vào, (ngôn ngữ học) phần chêm sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau, (thương nghiệp) sự ngang giá

ja

  • JMdict the same rank|equality|apposition