同框
đồng khuông
Hán Việt: đồng khuông · Pinyin: tóng kuàng
Tổng quan
cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chung khung hình
Eng
- Cihui to appear together in a photo or video clip
Hán Việt: đồng khuông · Pinyin: tóng kuàng
cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video