同框

tóng kuàng đồng khuông

Hán Việt: đồng khuông · Pinyin: tóng kuàng

Tổng quan

cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Cấu tạo: (đồng) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Eng

  • CC-CEDICT to appear together in a photo or video clip
  • Cihui to appear together in a photo or video clip