同此 tóng cǐ · đồng thử Hán Việt: đồng thử · Pinyin: tóng cǐ Tổng quan kèm theo đây Cấu tạo: 同 (đồng) + 此 (thử)Pinyintóng cǐHán Việtđồng thửCấu tạo同 + 此 · đồng + thử nghĩa thành phần: đồng + thử Nghĩa ViệtCihui kèm theo đây