同比
đồng bỉ
Hán Việt: đồng bỉ · Pinyin: tóng bǐ
Tổng quan
(thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước | năm trên năm | năm so với năm
Nghĩa
Việt
- Cihui (thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước | năm trên năm | năm so với năm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟以往同一时期相比,多指跟上一年同一时期相比(区别于“环比”):出口~增长30%。
Eng
- CC-CEDICT (statistics) compared with the same period of the previous year; year on year; year over year
- Cihui (statistics) compared with the same period of the previous year; year on year; year over year