同氣

tóng qì đồng khí

Hán Việt: đồng khí · Pinyin: tóng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气质相同;气类相同; 有血统关系的亲属,指兄弟姊妹; 犹同志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气质相同;气类相同。 2.有血统关系的亲属,指兄弟姊妹。 3.犹同志。

Eng

  • Cihui 同氣 tóngqì v.o. have the same tastes/sentiments