同波

tóng bō đồng ba

Hán Việt: đồng ba · Pinyin: tóng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同其波澜。喻顺时而动; 同其波澜。喻混同于流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同其波澜。喻顺时而动。 2.同其波澜。喻混同于流俗。