同澤

tóng zé đồng trạch

Hán Việt: đồng trạch · Pinyin: tóng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.秦风.无衣》"岂曰无衣,与子同泽。王于兴师,修我矛戟。"郑玄笺"泽,亵衣近污垢。"后以"同泽"用于军人相称或借指军中共事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.秦风.无衣》"岂曰无衣,与子同泽。王于兴师,修我矛戟。"郑玄笺"泽,亵衣近污垢。"后以"同泽"用于军人相称或借指军中共事。