同流
đồng lưu
Hán Việt: đồng lưu · Pinyin: tóng liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诸水合流; 引申指混杂﹑汇聚; 相类似; 犹同辈;同类; 比喻同声气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诸水合流。 2.引申指混杂﹑汇聚。 3.相类似。 4.犹同辈;同类。 5.比喻同声气。
ja
- JMdict the same style|same school|common origin