同塗

tóng tú đồng đồ

Hán Việt: đồng đồ · Pinyin: tóng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同路;同行止; 同归,归宿相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同路;同行止。 2.同归,归宿相同。