同遊 tóng yóu · đồng du Hán Việt: đồng du · Pinyin: tóng yóu Tổng quan đồng du Cấu tạo: 同 (đồng) + 遊 (du)Pinyintóng yóuHán Việtđồng duCấu tạo同 + 遊 · đồng + du nghĩa thành phần: đồng + du Nghĩa ViệtCihui đồng duMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"同游"。