同火
đồng hỏa
Hán Việt: đồng hỏa · Pinyin: tóng huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代兵制,十人共灶同炊,称为"同火"◇泛指共同参加某种组织,从事某种活动者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵制,十人共灶同炊,称为"同火"◇泛指共同参加某种组织,从事某种活动者。
Hán Việt: đồng hỏa · Pinyin: tóng huǒ