同點 đồng điểm Hán Việt: đồng điểm Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 點 (điểm)Hán Việtđồng điểmCấu tạo同 + 點 · đồng + điểm nghĩa thành phần: đồng + điểm Nghĩa EngCihui 同點 óngdiǎn n. similarityjaJMdict same score|deadlock|tie|draw