同牀人

đồng sàng nhân

Hán Việt: đồng sàng nhân

Tổng quan

bạn cùng giường; người cùng phe

Cấu tạo: (đồng) + (sàng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cùng giường; người cùng phe