同牢 tóng láo · đồng lao Hán Việt: đồng lao · Pinyin: tóng láo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 牢 (lao)Pinyintóng láoHán Việtđồng laoCấu tạo同 + 牢 · đồng + lao nghĩa thành phần: đồng + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代婚礼中,新夫妇共食一牲的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.古代婚礼中,新夫妇共食一牲的仪式。