同犯
đồng phạm
Hán Việt: đồng phạm · Pinyin: tóng fàn
Tổng quan
đồng phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng phạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓同案的罪犯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓同案的罪犯。
Eng
- CC-CEDICT accomplice
- Cihui 同犯 tóngfàn n. accomplice M:ge/¹míng