同狴

tóng bìđồng bệ

Hán Việt: đồng bệ · Pinyin: tóng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓同囚一狱。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 狴 (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同囚一狱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡