同狴 tóng bì · đồng bệ Hán Việt: đồng bệ · Pinyin: tóng bì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 狴 (bệ)Pinyintóng bìHán Việtđồng bệCấu tạo同 + 狴 · đồng + bệ nghĩa thành phần: đồng + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同囚一狱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同囚一狱。