同現 đồng hiện Hán Việt: đồng hiện Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 現 (hiện)Hán Việtđồng hiệnCấu tạo同 + 現 · đồng + hiện nghĩa thành phần: đồng + hiện Nghĩa EngCihui 同現 tóngxiàn* n. <lg.> co-occurrence