同甘 tóng gān · đồng cam Hán Việt: đồng cam · Pinyin: tóng gān Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 甘 (cam)Pinyintóng gānHán Việtđồng camCấu tạo同 + 甘 · đồng + cam nghĩa thành phần: đồng + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共享美味。Tân Hoa Tự Điển 1.共享美味。