同疾 tóng jí · đồng tật Hán Việt: đồng tật · Pinyin: tóng jí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 疾 (tật)Pinyintóng jíHán Việtđồng tậtCấu tạo同 + 疾 · đồng + tật nghĩa thành phần: đồng + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患同一疾病; 比喻遭遇相同者。Tân Hoa Tự Điển 1.患同一疾病。 2.比喻遭遇相同者。