同的 đồng đích Hán Việt: đồng đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 的 (đích)Hán Việtđồng đíchTừ loạitínhCấu tạo同 + 的 · đồng + đích nghĩa thành phần: đồng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giống nhauMainlandKaggle Zh-Vi identicalEngCihui identical Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡