同盘 đồng bàn Hán Việt: đồng bàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 盘 (bàn)Hán Việtđồng bànCấu tạo同 + 盘 · đồng + bàn nghĩa thành phần: đồng + bàn