同直

tóng zhí đồng trực

Hán Việt: đồng trực · Pinyin: tóng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝臣一同当值; 指一同当值者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝臣一同当值。 2.指一同当值者。