同相
đồng tương
Hán Việt: đồng tương
Tổng quan
đồng tướng (術語)六相之一。有為之萬法雖有種種差別,而同一法界之緣起不相違背也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng tướng (術語)六相之一。有為之萬法雖有種種差別,而同一法界之緣起不相違背也。☸
ja
- JMdict the said (cabinet) minister|in-phase (component of a wave)|homeomorphism