同福

tóng fú đồng phúc

Hán Việt: đồng phúc · Pinyin: tóng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同的福禄; 共同求神赐福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同的福禄。 2.共同求神赐福。