同秀 tóng xiù · đồng tú Hán Việt: đồng tú · Pinyin: tóng xiù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 秀 (tú)Pinyintóng xiùHán Việtđồng túCấu tạo同 + 秀 · đồng + tú nghĩa thành phần: đồng + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时开花。Tân Hoa Tự Điển 1.同时开花。