同窓
đồng song
Hán Việt: đồng song · Pinyin: tóng chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"同窗"。
ja
- JMdict being a graduate of the same school|person who went to the same school|fellow alumnus
Hán Việt: đồng song · Pinyin: tóng chuāng