窓
song
Hán Việt: song
Tổng quan
biến thể của 窗[chuang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | song |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Nhật Bản | MADO |
| Hàn Quốc | 창 |
| Chú âm | ㄔㄨㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chrung |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {song} [窗].;
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: song Xuất hiện 7 lần trong Truyện Kiều 1902
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「窗」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 窗[chuang1]
ja
- JMdict window
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】俗窻字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 䆫 · 牕 · 窗 · 窻 · 窗 · 䆫 · 牕 · 窗 · 窻