同窩 đồng oa Hán Việt: đồng oa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 窩 (oa)Hán Việtđồng oaCấu tạo同 + 窩 · đồng + oa nghĩa thành phần: đồng + oa Nghĩa EngCihui 同窩 óngwō n. brood