同符號 đồng phù hào Hán Việt: đồng phù hào Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtđồng phù hàoCấu tạo同 + 符 + 號 · đồng + phù + hào nghĩa thành phần: đồng + phù + hào Nghĩa EngCihui prosignjaJMdict (of) matching sign|(having a) matching sign