同籍 tóng jí · đồng tịch Hán Việt: đồng tịch · Pinyin: tóng jí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 籍 (tịch)Pinyintóng jíHán Việtđồng tịchCấu tạo同 + 籍 · đồng + tịch nghĩa thành phần: đồng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一户籍的人。指家人。Tân Hoa Tự Điển 1.同一户籍的人。指家人。