同紐 tóng niǔ · đồng nữu Hán Việt: đồng nữu · Pinyin: tóng niǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 紐 (nữu)Pinyintóng niǔHán Việtđồng nữuCấu tạo同 + 紐 · đồng + nữu nghĩa thành phần: đồng + nữu