同紐

tóng niǔ đồng nữu

Hán Việt: đồng nữu · Pinyin: tóng niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一声纽。犹今之同一声母。如"古"﹑"公"﹑"改"同属"见"纽,"苦"﹑"口"﹑"康"同属"溪"纽。