同經

tóng jīng đồng kinh

Hán Việt: đồng kinh · Pinyin: tóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同试一经;同治一经。经,指儒家经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同试一经;同治一经。经,指儒家经典。