同羈

tóng jī đồng ki

Hán Việt: đồng ki · Pinyin: tóng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"同覊"; 一同客居他乡的人。南朝梁何逊有《望新月示同羁》诗。亦指一同羁留﹑停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"同覊"。 2.一同客居他乡的人。南朝梁何逊有《望新月示同羁》诗。亦指一同羁留﹑停留。