同羣 đồng quần Hán Việt: đồng quần Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 羣 (quần)Hán Việtđồng quầnCấu tạo同 + 羣 · đồng + quần nghĩa thành phần: đồng + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共处;为伍; 犹同伴。Tân Hoa Tự Điển 1.共处;为伍。 2.犹同伴。