同耆

tóng qí đồng kì

Hán Việt: đồng kì · Pinyin: tóng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相同的嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相同的嗜好。