同聲傳譯

tóng shēng chuán yì đồng thanh truyện dịch

Hán Việt: đồng thanh truyện dịch · Pinyin: tóng shēng chuán yì

Tổng quan

phiên dịch đồng thời

Cấu tạo: (đồng) + (thanh) + (truyện) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên dịch đồng thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 译员在不打断讲话者讲话的情况下,不停地将其讲话内容传译给听众。这种口译方式广泛应用于国际会议、外交外事、商务活动等领域。简称同传。也说同声翻译、间步口译。

Eng

  • CC-CEDICT simultaneous interpretation
  • Cihui simultaneous interpretation