同職 tóng zhí · đồng chức Hán Việt: đồng chức · Pinyin: tóng zhí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 職 (chức)Pinyintóng zhíHán Việtđồng chứcCấu tạo同 + 職 · đồng + chức nghĩa thành phần: đồng + chức Nghĩa jaJMdict the same occupation|the said occupation