同胚 tóng pēi · đồng phôi Hán Việt: đồng phôi · Pinyin: tóng pēi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 胚 (phôi)Pinyintóng pēiHán Việtđồng phôiCấu tạo同 + 胚 · đồng + phôi nghĩa thành phần: đồng + phôi Nghĩa EngCihui homeomorphism