同脈 tóng mài · đồng mạch Hán Việt: đồng mạch · Pinyin: tóng mài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 脈 (mạch)Pinyintóng màiHán Việtđồng mạchCấu tạo同 + 脈 · đồng + mạch nghĩa thành phần: đồng + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一宗派。Tân Hoa Tự Điển 1.同一宗派。