同臺

tóng tái đồng thai

Hán Việt: đồng thai · Pinyin: tóng tái

Tổng quan

cùng xuất hiện trên sân khấu

Cấu tạo: (đồng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng xuất hiện trên sân khấu

Eng

  • CC-CEDICT to appear on the same stage
  • Cihui to appear on the same stage