同輿 tóng yú · đồng dư Hán Việt: đồng dư · Pinyin: tóng yú Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 輿 (dư)Pinyintóng yúHán Việtđồng dưCấu tạo同 + 輿 · đồng + dư nghĩa thành phần: đồng + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"同辺"; 同车。形容亲密无间。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"同辺"。 2.同车。形容亲密无间。