同船 tóng chuán · đồng thuyền Hán Việt: đồng thuyền · Pinyin: tóng chuán Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 船 (thuyền)Pinyintóng chuánHán Việtđồng thuyềnCấu tạo同 + 船 · đồng + thuyền nghĩa thành phần: đồng + thuyền Nghĩa EngCihui 同船 óngchuán* n. shipmatejaJMdict the same ship|taking the same ship