同花

tóng huā đồng hoa

Hán Việt: đồng hoa · Pinyin: tóng huā

Tổng quan

thùng (trong bài poker)

Cấu tạo: (đồng) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng (trong bài poker)

Eng

  • CC-CEDICT flush (poker)
  • Cihui 同花 ónghuā n. same color/suit (in cards)