同藏

tóng cáng đồng tàng

Hán Việt: đồng tàng · Pinyin: tóng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夫妇同室而居,同器藏衣物; 谓胸怀相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妇同室而居,同器藏衣物。 2.谓胸怀相同。