同處

tóng chù đồng xử

Hán Việt: đồng xử · Pinyin: tóng chù

Tổng quan

cùng chỗ

Cấu tạo: (đồng) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng chỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共存一处;同居; 谓共同相处;同处于。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共存一处;同居。 2.谓共同相处;同处于。