同裯 tóng chóu·đồng chù Hán Việt: đồng chù · Pinyin: tóng chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓共被而寝。形容亲密无间。裯,单层被子。 2.借指夫或妻。 Cấu tạo: 同 (đồng) + 裯 (chù)Pinyintóng chóuHán Việtđồng chùCấu tạo同 + 裯 · đồng + chù nghĩa thành phần: đồng + chù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓共被而寝。形容亲密无间。裯,单层被子。 2.借指夫或妻。 Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡