同裯

tóng chóu đồng chù

Hán Việt: đồng chù · Pinyin: tóng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (chù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓共被而寝。形容亲密无间。裯,单层被子; 借指夫或妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓共被而寝。形容亲密无间。裯,单层被子。 2.借指夫或妻。