同規

tóng guī đồng quy

Hán Việt: đồng quy · Pinyin: tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓取法相同; 谓统一; 谓并驾,匹敌。规,通"轨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓取法相同。 2.谓统一。 3.谓并驾,匹敌。规,通"轨"。